Bàn tròn inox 10 người có đường kính phổ biến nhất là 1,5 – 1,6m và cao mặt bàn 72 – 76cm. Bàn 1,4m hợp phòng nhỏ, bàn 1,8m hợp tiệc cưới và hội trường.
Bài này có bảng kích thước, so sánh inox 304, 201, 430, các kiểu chân bàn và 4 bước chọn bàn.
Bảng kích thước bàn tròn inox 10 người
| Đường kính | Đặc điểm | Hợp với |
|---|---|---|
| 1,4m | Gọn, ngồi vừa 10 người nếu dùng ghế đôn hoặc ghế nhỏ | Gia đình, quán ăn diện tích hạn chế |
| 1,5 – 1,6m | Phổ biến nhất, rộng rãi kể cả khi dùng ghế có tựa lưng | Nhà hàng, khách sạn, hộ gia đình |
| 1,8m | Rộng nhất, đủ chỗ đặt thêm món ăn và đồ trang trí | Nhà hàng cao cấp, tiệc cưới, hội trường |
Chiều cao mặt bàn thường 72 – 76cm. Khoảng cách từ mặt ghế đến mặt bàn khoảng 30cm.
Kích thước tiêu chuẩn của bàn tròn inox 10 người

Chiều cao tiêu chuẩn
- Chiều cao mặt bàn: thường 72 – 76cm, hợp với hầu hết ghế tiêu chuẩn.
- Khoảng cách mặt ghế đến mặt bàn: khoảng 30cm. Người ngồi thoải mái, thao tác ăn uống dễ.
Đường kính mặt bàn
- Bàn 1,4m: gọn, hợp không gian nhỏ. Ngồi vừa 10 người nếu dùng ghế đôn hoặc ghế nhỏ. Hợp gia đình hoặc quán ăn diện tích hạn chế.
- Bàn 1,5 – 1,6m: phổ biến nhất hiện nay. Nhà hàng, khách sạn và hộ gia đình đều ưa chuộng. Bàn rộng rãi cho 10 người, kể cả khi dùng ghế có tựa lưng.
- Bàn 1,8m: dành cho không gian lớn như nhà hàng cao cấp, tiệc cưới, hội trường. Bàn thoải mái kể cả khi bày nhiều món và đồ trang trí.
Bạn có thể xem thêm bài kích thước bàn ăn 10 người và kích thước bàn ăn 12 người.
So sánh 3 loại inox phổ biến: 304, 201, 430
Bàn ghế inox thường dùng 3 loại này. Mỗi loại hợp một nhu cầu và điều kiện sử dụng.
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 201 | Inox 430 |
|---|---|---|---|
| Thành phần chính | Crom 18–20%, Niken 8–11% | Crom 16–18%, Niken 3,5–5,5%, Mangan 5,5–7,5% | Crom 10,5–18%, Niken 0–0,75%, Mangan dưới 1% |
| Độ bền | Cao nhất, dùng lâu dài | Trung bình, bền tốt nơi khô ráo | Thấp, dễ biến dạng nơi ẩm ướt |
| Chống gỉ, ăn mòn | Xuất sắc, chịu nước, hóa chất nhẹ, muối | Trung bình, hạn chế với axit, kiềm, gần biển | Kém, chỉ hợp nơi khô ráo |
| Độ cứng, chịu lực | Rất tốt | Khá tốt, có lúc cứng hơn 304 | Thấp, dễ gãy hoặc biến dạng |
| Thẩm mỹ | Sáng bóng, lâu xỉn màu | Sáng bóng, theo thời gian có thể xỉn | Sáng lúc mới dùng, dễ xỉn |
| Hút nam châm | Không hút | Hút nhẹ | Hút mạnh |
| Giá thành | Cao | Trung bình | Thấp nhất |
| Phù hợp | Nơi ẩm ướt, ngoài trời, nhà hàng cao cấp, đầu tư lâu dài | Gia đình, văn phòng, quán ăn, nơi khô ráo | Ngân sách hạn hẹp, dùng tạm, nơi khô ráo |
Các kiểu thiết kế và chân bàn thông dụng
Bàn tròn inox chân xếp (chữ X)
Chân chữ X gọn, nhẹ và gấp lại được khi không dùng. Bàn tiết kiệm diện tích, dễ di chuyển và cất trữ. Kiểu này hợp phòng ăn nhỏ, quán ăn và sự kiện cần bố trí nhanh.

Bàn tròn inox chân cố định
Chân cố định cứng cáp, chịu lực tốt và ít rung lắc. Bàn có vẻ sang trọng, lịch sự nên hợp nhà hàng, khách sạn và phòng tiệc cưới. Bạn nên chọn kiểu này nếu cần bàn dùng lâu dài và đồng bộ với nội thất.
Bàn tròn inox mâm xoay
Bàn có mâm xoay ở giữa để chia thức ăn dễ hơn. Kiểu này tiện cho bữa tiệc đông người và gia đình thích bàn tròn tiện nghi.

Bàn inox mặt kính
Bàn kết hợp khung inox chắc và mặt kính trong suốt, tạo vẻ hiện đại và sang trọng. Mặt kính dễ vệ sinh, chống trầy và làm không gian rộng hơn. Bàn hợp nhà hàng cao cấp, quán ăn sang trọng hoặc phòng ăn gia đình.
Bạn cũng có thể xem bộ bàn ăn 10 ghế hiện đại và các mẫu đang bán tại Lavaco:
4 bước chọn bàn tròn inox 10 người đúng chuẩn
Bước 1: Đo không gian sử dụng
Bạn đo kỹ diện tích để chọn đường kính hợp lý. Chừa khoảng cách tối thiểu 80 – 100cm quanh bàn để đi lại và kê ghế.
Bước 2: Xác định mục đích sử dụng
Gia đình, quán ăn hay tiệc cưới cần kiểu dáng và chất liệu khác nhau. Bàn nhà hàng và tiệc cưới thường chọn inox 304 cho bền và sang. Bàn gia đình hoặc căn tin văn phòng có thể dùng inox 201 hoặc 430 để tiết kiệm nếu nơi khô ráo.

Bước 3: Chọn chất liệu theo ngân sách
- Inox 304: chống gỉ rất tốt, bền, sáng bóng lâu. Hợp ngoài trời hoặc nơi ẩm ướt. Giá cao.
- Inox 201: giá phải chăng, độ bền ổn. Hợp nơi khô ráo, gia đình và quán ăn.
- Inox 430: giá rẻ, hút nam châm mạnh. Hợp nhu cầu tạm thời hoặc ngân sách hạn hẹp, chỉ dùng nơi khô ráo.
Bước 4: Kiểm tra chất lượng thực tế
- Mối hàn: chắc, liền mạch, không hở.
- Độ dày mặt bàn và ống chân: kiểm tra bằng mắt hoặc hỏi nhà cung cấp.
- Bề mặt: không trầy, cong vênh hay xỉn màu.
- Độ vững: thử đặt lực hoặc nghiêng nhẹ để xem bàn có rung lắc không.
Xem thêm
Bạn có thể xem bàn ghế inox TPHCM và bàn ăn bằng sắt. Lavaco tư vấn kích thước và chất liệu theo không gian của bạn. Liên hệ để xem mẫu thực tế.
Xem thêm chân bàn ăn inox tại Lavaco. Bạn cũng có thể xem bài về ghế văn phòng Đà Nẵng.
Câu hỏi thường gặp về bàn tròn inox 10 người
Bàn tròn inox 10 người đường kính bao nhiêu?
Phổ biến nhất là 1,5 – 1,6m. Bàn 1,4m hợp phòng nhỏ và bàn 1,8m hợp tiệc lớn.
Chiều cao mặt bàn tròn 10 người là bao nhiêu?
Thường 72 – 76cm. Khoảng cách từ mặt ghế đến mặt bàn khoảng 30cm.
Nên chọn inox 304, 201 hay 430?
Chọn 304 cho nhà hàng, ngoài trời. Chọn 201 cho gia đình, quán ăn. Chọn 430 khi ngân sách hạn hẹp và nơi khô ráo.
Làm sao phân biệt các loại inox?
Có thể thử nam châm. Inox 304 không hút, inox 201 hút nhẹ và inox 430 hút mạnh.
Cần chừa bao nhiêu khoảng trống quanh bàn?
Tối thiểu 80 – 100cm để đi lại và kê ghế.
Bàn mâm xoay dùng để làm gì?
Mâm xoay ở giữa bàn giúp chia thức ăn dễ hơn trong bữa tiệc đông người.
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nội Thất LAVACO
19 – 21 Bàu Cát 8, Phường Tân Bình, Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0907145858 – 0968792575
Email: lavaco.vn@gmail.com
Fanpage: facebook.com/lavaco.vn






